muội lò
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bụi than đen bám trên nóc lò, nóc bếp: "muội lò" chỉ lớp bồ hóng mịn, màu đen, hình thành do khói than hoặc khói dầu bám vào bề mặt phía trên của lò, bếp, hoặc ống khói.
- Chất cặn trong kỹ thuật: Trong lĩnh vực kỹ thuật, "muội lò" (cadmie) là chất bột mịn màu xám đen, thường là oxit kẽm, bám vào thành lò nung kim loại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Sau một thời gian dài đun nấu, muội lò bám đen cả nóc bếp. (Lớp bồ hóng đen phủ kín phần trên của bếp sau nhiều lần đun nấu.)
- Người thợ phải cạo sạch muội lò để lò hoạt động tốt hơn. (Người thợ loại bỏ lớp cặn đen để lò vận hành hiệu quả.)
- Trong quá trình luyện kim, muội lò được thu gom để tái chế. (Chất cặn kỹ thuật từ lò nung được thu thập để sử dụng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "muội lò bám đầy": mô tả tình trạng tích tụ nhiều bụi than.
- Muội lò bám đầy ống khói, cần phải vệ sinh ngay. (Lớp bồ hóng dày trong ống khói cần được làm sạch khẩn cấp.)
- "cạo muội lò": hành động làm sạch muội than.
- Cạo muội lò là công việc nặng nhọc nhưng cần thiết. (Việc loại bỏ bụi than đòi hỏi sức lực và là nhiệm vụ quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Muội (danh từ): bụi mịn, thường là bụi than hoặc bụi đen.
- Muội đèn là lớp đen bám trên bóng đèn dầu. (Bụi đen từ đèn dầu bám trên bề mặt bóng.)
- Bồ hóng (danh từ): lớp bụi đen bám trên bề mặt do khói đốt.
- Bồ hóng trong ống khói cần được làm sạch định kỳ. (Lớp đen trong ống khói phải được vệ sinh thường xuyên.)
Từ đồng nghĩa
- Bồ hóng: lớp bụi đen bám trên bề mặt do khói, đặc biệt là từ bếp lò.
- Bồ hóng bám dày trên tường bếp. (Lớp đen phủ kín tường gần bếp.)
- Tro than: bụi mịn còn lại sau khi đốt than.
- Tro than bay khắp nơi khi đốt lửa. (Bụi than phát tán khi đốt lửa.)
Thành ngữ liên quan
- Đen như muội lò: so sánh sự đen tối, bẩn thỉu.
- Sau khi sửa ống khói, tay anh ấy đen như muội lò. (Tay anh ấy bị bẩn đen vì bụi than.)